TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́стное

giống trungbất động vật
částnoje[ˈt͡ɕasnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́стное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́стное nghĩa là thương số.

Nghĩa của ча́стное

Danh từ

  1. Thương số, số thương; thương ((viết tắt)).

Biến cách của ча́стное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ча́стноеча́стные
Sinh cách кого? чего?ча́стногоча́стных
Tặng cách кому? чему?ча́стномуча́стным
Đối cách кого? что?ча́стноеча́стные
Công cụ cách кем? чем?ча́стнымча́стными
Giới cách о ком? о чём?ча́стномча́стных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

частное nghĩa là gì?

частное (danh từ) nghĩa là thương số.

частное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́стное (phiên âm Latinh částnoje, IPA [ˈt͡ɕasnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.