частнокапиталистический
častnokapitalističeskij
giọng máy của trình duyệt
частнокапиталистический nghĩa là tư bản tư doanh.
Nghĩa của частнокапиталистический
Tính từ
- Tư bản chủ nghĩa tư nhân, [thuộc về] tư bản tư doanh.
- частнокапиталисти́ческая фо́рма присвое́нияhình thức tư bản chủ nghĩa tư nhân của việc chiếm hữu, hình thức chiếm hữu tư bản chủ nghĩa tư nhân
Câu hỏi thường gặp
частнокапиталистический nghĩa là gì?
частнокапиталистический (tính từ) nghĩa là tư bản tư doanh.
частнокапиталистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là частнокапиталистический (phiên âm Latinh častnokapitalističeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.