частнопрактикующий врачbác sĩ làm tư, thầy thuốc làm riêng
Câu hỏi thường gặp
частнопрактикующий nghĩa là gì?
частнопрактикующий (tính từ) nghĩa là làm tư, làm riêng.
частнопрактикующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là частнопрактикующий (phiên âm Latinh častnopraktikujuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.