TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

частоко́л

giống đựcbất động vật
častokól[t͡ɕɪstɐˈkoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên частоко́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

частоко́л nghĩa là giậu, hàng rào.

Nghĩa của частоко́л

Danh từ

  1. Giậu, hàng rào.

Biến cách của частоко́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?частоко́лчастоко́лы
Sinh cách кого? чего?частоко́лачастоко́лов
Tặng cách кому? чему?частоко́лучастоко́лам
Đối cách кого? что?частоко́лчастоко́лы
Công cụ cách кем? чем?частоко́ломчастоко́лами
Giới cách о ком? о чём?частоко́лечастоко́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

частокол nghĩa là gì?

частокол (danh từ) nghĩa là giậu, hàng rào.

частокол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là частоко́л (phiên âm Latinh častokól, IPA [t͡ɕɪstɐˈkoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.