ча́сто
Dấu sắc trên ча́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́сто nghĩa là thường, hay, dày, mau.
Nghĩa của ча́сто
Phó từ
- Thường, hay, năng, hằng, thường hay, thường thường.
- ча́сто быва́ть в теа́треthường (hay, năng, thường hay) đi xem hát
- густо, плотно [một cách] dày, mau, nhặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ча́сто
Trái nghĩa
Họ từ của ча́сто
Câu ví dụ với ча́сто
- Часто подбираешь, плотно набиваешь мешок. Năng nhặt chặt bị.Tatoeba #2808822
- Мы часто обедаем в ресторане. Chúng tôi thường ăn trưa ở nhà hàng.Tatoeba #13979134
- Мой отец часто готовит. Bố tôi thường xuyên nấu ăn.Tatoeba #9700020
- Я часто обедаю один. Tôi thường xuyên ăn trưa một mình.Tatoeba #13862446
- Ты часто путешествуешь? Bạn có thường xuyên đi du lịch không?Tatoeba #4405446
- Вы часто путешествуете? Bạn có thường xuyên đi du lịch không?Tatoeba #4405447
- Соседский мальчик часто приходит домой поздно. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2785273
- Подростки часто спорят со своими родителями. Thiếu niên thường cãi lại cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3587895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
часто nghĩa là gì?
часто (phó từ) nghĩa là thường, hay, dày, mau.
часто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́сто (phiên âm Latinh částo, IPA [ˈt͡ɕastə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.