TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

частота́

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
častotá[t͡ɕɪstɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên частота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

частота́ nghĩa là tần số.

Nghĩa của частота́

Danh từ

  1. Tần số.
    • частота́ пу́льсаtần số mạch, nhịp mạch
    • частота́ колеба́ний ма́ятникаtần số dao động của con lắc
    • ток высо́кой часто́тыdòng điện cao tần (tần cao, tần số cao)

Biến cách của частота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?частота́часто́ты
Sinh cách кого? чего?частоты́часто́т
Tặng cách кому? чему?частоте́часто́там
Đối cách кого? что?частоту́часто́ты
Công cụ cách кем? чем?частото́йчасто́тами
Giới cách о ком? о чём?частоте́часто́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

частота nghĩa là gì?

частота (danh từ) nghĩa là tần số.

частота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là частота́ (phiên âm Latinh častotá, IPA [t͡ɕɪstɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.