TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

часту́шка

giống cáibất động vật
častúška[t͡ɕɪˈstuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên часту́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

часту́шка nghĩa là bài tsa-xtu-sca, dân ca nga.

Nghĩa của часту́шка

Danh từ

  1. Bài tsa-xtu-sca, dân ca Nga, ca dao Nga.

Biến cách của часту́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?часту́шкачасту́шки
Sinh cách кого? чего?часту́шкичасту́шек
Tặng cách кому? чему?часту́шкечасту́шкам
Đối cách кого? что?часту́шкучасту́шки
Công cụ cách кем? чем?часту́шкойчасту́шками
Giới cách о ком? о чём?часту́шкечасту́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

частушка nghĩa là gì?

частушка (danh từ) nghĩa là bài tsa-xtu-sca, dân ca nga.

частушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là часту́шка (phiên âm Latinh častúška, IPA [t͡ɕɪˈstuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.