часту́шка
Dấu sắc trên часту́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
часту́шка nghĩa là bài tsa-xtu-sca, dân ca nga.
Nghĩa của часту́шка
Danh từ
- Bài tsa-xtu-sca, dân ca Nga, ca dao Nga.
Biến cách của часту́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | часту́шка | часту́шки |
| Sinh cách кого? чего? | часту́шки | часту́шек |
| Tặng cách кому? чему? | часту́шке | часту́шкам |
| Đối cách кого? что? | часту́шку | часту́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | часту́шкой | часту́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | часту́шке | часту́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
частушка nghĩa là gì?
частушка (danh từ) nghĩa là bài tsa-xtu-sca, dân ca nga.
частушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là часту́шка (phiên âm Latinh častúška, IPA [t͡ɕɪˈstuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.