TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чахо́тка

giống cáibất động vật
čaxótka[t͡ɕɪˈxotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чахо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чахо́тка nghĩa là bệnh ho lao, lao phổi.

Nghĩa của чахо́тка

Danh từ

  1. Bệnh ho lao, lao phổi.
    • скороте́чная чахо́тка[bệnh] lao phổi tẩu mã, lao tẩu mã

Biến cách của чахо́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чахо́ткачахо́тки
Sinh cách кого? чего?чахо́ткичахо́ток
Tặng cách кому? чему?чахо́ткечахо́ткам
Đối cách кого? что?чахо́ткучахо́тки
Công cụ cách кем? чем?чахо́ткойчахо́тками
Giới cách о ком? о чём?чахо́ткечахо́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чахотка nghĩa là gì?

чахотка (danh từ) nghĩa là bệnh ho lao, lao phổi.

чахотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чахо́тка (phiên âm Latinh čaxótka, IPA [t͡ɕɪˈxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.