чахо́тка
Dấu sắc trên чахо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чахо́тка nghĩa là bệnh ho lao, lao phổi.
Nghĩa của чахо́тка
Danh từ
- Bệnh ho lao, lao phổi.
- скороте́чная чахо́тка[bệnh] lao phổi tẩu mã, lao tẩu mã
Biến cách của чахо́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чахо́тка | чахо́тки |
| Sinh cách кого? чего? | чахо́тки | чахо́ток |
| Tặng cách кому? чему? | чахо́тке | чахо́ткам |
| Đối cách кого? что? | чахо́тку | чахо́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | чахо́ткой | чахо́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | чахо́тке | чахо́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чахотка nghĩa là gì?
чахотка (danh từ) nghĩa là bệnh ho lao, lao phổi.
чахотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чахо́тка (phiên âm Latinh čaxótka, IPA [t͡ɕɪˈxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.