TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́хнуть

thể chưa hoàn thành
čáxnutʹ[ˈt͡ɕaxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́хнуть nghĩa là cằn đi, còi đi, còi cọc đi, héo hon đi.

Nghĩa của ча́хнуть

Động từ

  1. о растительности Cằn đi, còi đi, cọc đi, héo đi, vàng úa đi, tàn lụi đi, tàn tạ đi.
  2. о человеке Còi cọc đi, héo hon đi, gầy còm đi, òi ọp đi.
    • ча́хнуть от тоски́héo hon (héo von) đi vì buồn, buồn héo hon (héo von) đi
    • ча́хнуть от любви́sầu tương tư

Cặp thể của ча́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ча́хнуть

NgôiHiện tại
яча́хну
тыча́хнешь
он / она́ / оно́ча́хнет
мыча́хнем
выча́хнете
они́ча́хнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чахнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ча́х
Giống cái (она́)ча́хла
Giống trung (оно́)ча́хло
Số nhiều (они́)ча́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ча́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ча́хните

Họ từ của ча́хнуть

Câu hỏi thường gặp

чахнуть nghĩa là gì?

чахнуть (động từ) nghĩa là cằn đi, còi đi, còi cọc đi, héo hon đi.

чахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́хнуть (phiên âm Latinh čáxnutʹ, IPA [ˈt͡ɕaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.