ча́ша
giống cáibất động vật
čáša[ˈt͡ɕaʂə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ча́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́ша nghĩa là chén, bát, đĩa.
Nghĩa của ча́ша
Danh từ
- сосуд [cái] chén, bát, âu, bát mẫu, bát chiết yêu, bát ô tô.
- вместилище округлой формы [cái] đĩa.
- ча́ша весо́в[cái] đĩa cân
Biến cách của ча́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ча́ша | ча́ши |
| Sinh cách кого? чего? | ча́ши | ча́ш |
| Tặng cách кому? чему? | ча́ше | ча́шам |
| Đối cách кого? что? | ча́шу | ча́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | ча́шей | ча́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | ча́ше | ча́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ча́ша
Câu hỏi thường gặp
чаша nghĩa là gì?
чаша (danh từ) nghĩa là chén, bát, đĩa.
чаша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́ша (phiên âm Latinh čáša, IPA [ˈt͡ɕaʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.