TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ча́ша

giống cáibất động vật
čáša[ˈt͡ɕaʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ча́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ча́ша nghĩa là chén, bát, đĩa.

Nghĩa của ча́ша

Danh từ

  1. сосуд [cái] chén, bát, âu, bát mẫu, bát chiết yêu, bát ô tô.
  2. вместилище округлой формы [cái] đĩa.
    • ча́ша весо́в[cái] đĩa cân

Biến cách của ча́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ча́шача́ши
Sinh cách кого? чего?ча́шича́ш
Tặng cách кому? чему?ча́шеча́шам
Đối cách кого? что?ча́шуча́ши
Công cụ cách кем? чем?ча́шейча́шами
Giới cách о ком? о чём?ча́шеча́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ча́ша

Câu hỏi thường gặp

чаша nghĩa là gì?

чаша (danh từ) nghĩa là chén, bát, đĩa.

чаша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ча́ша (phiên âm Latinh čáša, IPA [ˈt͡ɕaʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.