TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чашелистик

giống đực
čašelistik giọng máy của trình duyệt

чашелистик nghĩa là ngọn lá đài.

Nghĩa của чашелистик

Danh từ

  1. Ngọn lá đài.

Câu hỏi thường gặp

чашелистик nghĩa là gì?

чашелистик (danh từ) nghĩa là ngọn lá đài.

чашелистик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чашелистик (phiên âm Latinh čašelistik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.