ча́ять
Dấu sắc trên ча́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ча́ять nghĩa là mong đợi, chờ đợi.
Nghĩa của ча́ять
Động từ
- Mong đợi, chờ đợi, hy vọng, hoài bão, hoài vọng.
Chia động từ ча́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ча́ю |
| ты | ча́ешь |
| он / она́ / оно́ | ча́ет |
| мы | ча́ем |
| вы | ча́ете |
| они́ | ча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чаять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ча́ял |
| Giống cái (она́) | ча́яла |
| Giống trung (оно́) | ча́яло |
| Số nhiều (они́) | ча́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ча́йте |
Câu ví dụ với ча́ять
- Кофе мне нравится больше, чем чай. Tôi thích cà phê hơn trà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825111
- Вы хотите чай или кофе? Bạn muốn uống trà hay cà phê? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467150
- Вы предпочитаете чай или кофе? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1118422
- Чай, который мы там пили, был превосходен. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1506035
- Вы предпочитаете чашку кофе или чашку чая? Bạn thích uống cà-phê hay uống trà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2446813
- Ты предпочитаешь чай или кофе? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5290305
- Мэри пьёт только ромашковый чай. Mary chỉ uống trà nhài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5897219
- Сколько чашек чая ты выпиваешь в день? Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7893623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чаять nghĩa là gì?
чаять (động từ) nghĩa là mong đợi, chờ đợi.
чаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ча́ять (phiên âm Latinh čájatʹ, IPA [ˈt͡ɕæ(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.