TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чваниться

thể chưa hoàn thành
čvanitʹsja giọng máy của trình duyệt

чваниться nghĩa là làm cao, làm kiêu.

Nghĩa của чваниться

Động từ

  1. Làm cao, làm kiêu, tỏ ra ngạo mạn, làm bộ kênh kiệu.

Câu hỏi thường gặp

чваниться nghĩa là gì?

чваниться (động từ) nghĩa là làm cao, làm kiêu.

чваниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чваниться (phiên âm Latinh čvanitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.