TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чва́нство

giống trungbất động vật
čvánstvo[ˈt͡ɕvanstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чва́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чва́нство nghĩa là ngạo mạn, kiêu ngạo.

Nghĩa của чва́нство

Danh từ

  1. [Sự, tính] ngạo mạn, kiêu ngạo, kiêu căng, vênh váo, kênh kiệu, phách lối.

Biến cách của чва́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чва́нствочва́нства
Sinh cách кого? чего?чва́нствачва́нств
Tặng cách кому? чему?чва́нствучва́нствам
Đối cách кого? что?чва́нствочва́нства
Công cụ cách кем? чем?чва́нствомчва́нствами
Giới cách о ком? о чём?чва́нствечва́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чванство nghĩa là gì?

чванство (danh từ) nghĩa là ngạo mạn, kiêu ngạo.

чванство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чва́нство (phiên âm Latinh čvánstvo, IPA [ˈt͡ɕvanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.