чва́нство
Dấu sắc trên чва́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чва́нство nghĩa là ngạo mạn, kiêu ngạo.
Nghĩa của чва́нство
Danh từ
- [Sự, tính] ngạo mạn, kiêu ngạo, kiêu căng, vênh váo, kênh kiệu, phách lối.
Biến cách của чва́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чва́нство | чва́нства |
| Sinh cách кого? чего? | чва́нства | чва́нств |
| Tặng cách кому? чему? | чва́нству | чва́нствам |
| Đối cách кого? что? | чва́нство | чва́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | чва́нством | чва́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | чва́нстве | чва́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
чванство nghĩa là gì?
чванство (danh từ) nghĩa là ngạo mạn, kiêu ngạo.
чванство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чва́нство (phiên âm Latinh čvánstvo, IPA [ˈt͡ɕvanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.