TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чебо́ль

giống đựcbất động vật
čebólʹ[t͡ɕɪˈbolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чебо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чебо́ль nghĩa là tài phiệt.

Nghĩa của чебо́ль

Danh từ

  1. Tài phiệt.

Biến cách của чебо́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чебо́льчебо́ли
Sinh cách кого? чего?чебо́лячебо́лей
Tặng cách кому? чему?чебо́лючебо́лям
Đối cách кого? что?чебо́льчебо́ли
Công cụ cách кем? чем?чебо́лемчебо́лями
Giới cách о ком? о чём?чебо́лечебо́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чеболь nghĩa là gì?

чеболь (danh từ) nghĩa là tài phiệt.

чеболь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чебо́ль (phiên âm Latinh čebólʹ, IPA [t͡ɕɪˈbolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.