TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Чеджудо́

Čedžudó[t͡ɕed͡ʐʐuˈdo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Чеджудо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Чеджудо́ nghĩa là đảo tế châu, tế châu.

Nghĩa của Чеджудо́

Danh từ riêng

  1. Đảo tế châu.
  2. Tế châu.

Câu hỏi thường gặp

Чеджудо nghĩa là gì?

Чеджудо (danh từ riêng) nghĩa là đảo tế châu, tế châu.

Чеджудо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Чеджудо́ (phiên âm Latinh Čedžudó, IPA [t͡ɕed͡ʐʐuˈdo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.