TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чека́нный

čekánnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чека́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чека́нный nghĩa là dập, gò nổi.

Nghĩa của чека́нный

Tính từ

  1. служащий для чеканки [để] dập; gò nổi, chạm khắc.
    • чеканный стано́к[cái] máy dập
  2. изготовленный чеканкой [được] dập, gò nổi, chạm khắc.
  3. nghĩa bóng чёткий Rành rọt, rõ rệt.
  4. тщательно отделанный Điêu luyện, gọt giũa, trau chuốt.
    • чеканный шагbước đi rành rọt
    • чеканный слогbút pháp điêu luyện, văn chương trau chuốt, lời văn gọt giũa

Biến cách của чека́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчека́нныйчека́нноечека́ннаячека́нные
Sinh cáchчека́нногочека́нногочека́ннойчека́нных
Tặng cáchчека́нномучека́нномучека́ннойчека́нным
Đối cáchчека́нныйчека́нноечека́ннуючека́нные
Công cụ cáchчека́ннымчека́ннымчека́ннойчека́нными
Giới cáchчека́нномчека́нномчека́ннойчека́нных
Dạng ngắnчека́ненчека́нночека́нначека́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чеканный nghĩa là gì?

чеканный (tính từ) nghĩa là dập, gò nổi.

чеканный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чека́нный (phiên âm Latinh čekánnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.