TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чека́нка

giống cáibất động vật
čekánka[t͡ɕɪˈkankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чека́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чека́нка nghĩa là dập, tranh gò nổi, hình trạm nổi.

Nghĩa của чека́нка

Danh từ

  1. действие [sự] dập; gò nổi, chạm khắc; xảm; bấm ngọn, xén ngọn ((giống trung) чека́нить).
  2. изображение Tranh gò nổi, hình trạm nổi, tranh khắc nổi, hình dập.

Biến cách của чека́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чека́нкачека́нки
Sinh cách кого? чего?чека́нкичека́нок
Tặng cách кому? чему?чека́нкечека́нкам
Đối cách кого? что?чека́нкучека́нки
Công cụ cách кем? чем?чека́нкойчека́нками
Giới cách о ком? о чём?чека́нкечека́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của чека́нка

Câu hỏi thường gặp

чеканка nghĩa là gì?

чеканка (danh từ) nghĩa là dập, tranh gò nổi, hình trạm nổi.

чеканка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чека́нка (phiên âm Latinh čekánka, IPA [t͡ɕɪˈkankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.