TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́ковый

čékovyj[ˈt͡ɕekəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́ковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́ковый nghĩa là chi phiếu.

Nghĩa của че́ковый

Tính từ

  1. Thuộc về séc, chi phiếu.
    • че́ковая кни́жкаcuốn séc, [cuốn] sổ chi phiếu

Biến cách của че́ковый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchче́ковыйче́ковоече́коваяче́ковые
Sinh cáchче́ковогоче́ковогоче́ковойче́ковых
Tặng cáchче́ковомуче́ковомуче́ковойче́ковым
Đối cáchче́ковый / че́ковогоче́ковоече́ковуюче́ковые / че́ковых
Công cụ cáchче́ковымче́ковымче́ковойче́ковыми
Giới cáchче́ковомче́ковомче́ковойче́ковых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чековый nghĩa là gì?

чековый (tính từ) nghĩa là chi phiếu.

чековый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́ковый (phiên âm Latinh čékovyj, IPA [ˈt͡ɕekəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.