TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чеки́ст

giống đựcđộng vật
čekíst[t͡ɕɪˈkʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чеки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чеки́ст nghĩa là người của tsêca, nhân viên công an.

Nghĩa của чеки́ст

Danh từ

  1. Nhân viên của ủy ban đặc biệt, người của Tsêca, nhân viên công an.

Biến cách của чеки́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чеки́стчеки́сты
Sinh cách кого? чего?чеки́стачеки́стов
Tặng cách кому? чему?чеки́стучеки́стам
Đối cách кого? что?чеки́стачеки́стов
Công cụ cách кем? чем?чеки́стомчеки́стами
Giới cách о ком? о чём?чеки́стечеки́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чекист nghĩa là gì?

чекист (danh từ) nghĩa là người của tsêca, nhân viên công an.

чекист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чеки́ст (phiên âm Latinh čekíst, IPA [t͡ɕɪˈkʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.