чеки́ст
Dấu sắc trên чеки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чеки́ст nghĩa là người của tsêca, nhân viên công an.
Nghĩa của чеки́ст
Danh từ
- Nhân viên của ủy ban đặc biệt, người của Tsêca, nhân viên công an.
Biến cách của чеки́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чеки́ст | чеки́сты |
| Sinh cách кого? чего? | чеки́ста | чеки́стов |
| Tặng cách кому? чему? | чеки́сту | чеки́стам |
| Đối cách кого? что? | чеки́ста | чеки́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | чеки́стом | чеки́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | чеки́сте | чеки́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
чекист nghĩa là gì?
чекист (danh từ) nghĩa là người của tsêca, nhân viên công an.
чекист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чеки́ст (phiên âm Latinh čekíst, IPA [t͡ɕɪˈkʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.