TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

челно́к

giống đựcđộng vật
čelnók[t͡ɕɪɫˈnok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên челно́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

челно́к nghĩa là chiếc thuyền độc mộc, thoi.

Nghĩa của челно́к

Nghĩa lấy theo mục чёлн.

Danh từ

  1. Chiếc thuyền độc mộc.
  2. ткацкого станка [con, cái] thoi.
  3. швейной машины [cái] chao, ruột ổ.

Biến cách của челно́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?челно́кчелноки́
Sinh cách кого? чего?челнока́челноко́в
Tặng cách кому? чему?челноку́челнока́м
Đối cách кого? что?челнока́челноко́в
Công cụ cách кем? чем?челноко́мчелнока́ми
Giới cách о ком? о чём?челноке́челнока́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

челнок nghĩa là gì?

челнок (danh từ) nghĩa là chiếc thuyền độc mộc, thoi.

челнок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là челно́к (phiên âm Latinh čelnók, IPA [t͡ɕɪɫˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.