чем
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
čem[t͡ɕem]
giọng máy của trình duyệt
чем nghĩa là hơn.
Nghĩa của чем
Liên từ
- Hơn (khi so sánh: лу́чше, чем… — tốt hơn…); (чем…, тем…) càng… càng….
Câu ví dụ với чем
- Лаской добьёшься большего, чем силой. Ngọt thì lọt đến xương.Tatoeba #6552579
- В чем проблема? Vấn đề ở đâu?Tatoeba #5565
- Кофе мне нравится больше, чем чай. Tôi thích cà phê hơn trà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825111
- Чем Вы занимаетесь в свободное время? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551767
- Он говорит по-английски лучше, чем я. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1718663
- Не всегда старики мудрее, чем молодые. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2761862
- Чем ты занимаешься в свободное время? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2774553
- Французский ему нравится больше, чем немецкий. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чем nghĩa là gì?
чем (liên từ) nghĩa là hơn.
чем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чем (phiên âm Latinh čem, IPA [t͡ɕem]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.