чемода́нное настрое́ниеtâm trạng viễn du, ý hướng du lịch
Câu hỏi thường gặp
чемоданный nghĩa là gì?
чемоданный (tính từ) nghĩa là va li.
чемоданный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чемоданный (phiên âm Latinh čemodannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.