TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чемода́нчик

giống đựcbất động vật
čemodánčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чемода́нчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чемода́нчик nghĩa là cái va-li con, va li nhỏ.

Nghĩa của чемода́нчик

Danh từ

  1. Cái va-li con, va li nhỏ.

Biến cách của чемода́нчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чемода́нчикчемода́нчики
Sinh cách кого? чего?чемода́нчикачемода́нчиков
Tặng cách кому? чему?чемода́нчикучемода́нчикам
Đối cách кого? что?чемода́нчикчемода́нчики
Công cụ cách кем? чем?чемода́нчикомчемода́нчиками
Giới cách о ком? о чём?чемода́нчикечемода́нчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чемоданчик nghĩa là gì?

чемоданчик (danh từ) nghĩa là cái va-li con, va li nhỏ.

чемоданчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чемода́нчик (phiên âm Latinh čemodánčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.