чемпиона́т
Dấu sắc trên чемпиона́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чемпиона́т nghĩa là giải vô địch, dải vô địch.
Nghĩa của чемпиона́т
Danh từ
- Giải vô địch, dải vô địch, giải quán quân, [cuộc] tranh giải vô địch, tranh dải vô địch.
- чемпиона́т ми́ра по футбо́луgiải (dải) vô địch bóng đá thế giới, cuộc tranh giải (dải) vô địch thế giới về môn bóng đá
Biến cách của чемпиона́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чемпиона́т | чемпиона́ты |
| Sinh cách кого? чего? | чемпиона́та | чемпиона́тов |
| Tặng cách кому? чему? | чемпиона́ту | чемпиона́там |
| Đối cách кого? что? | чемпиона́т | чемпиона́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | чемпиона́том | чемпиона́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | чемпиона́те | чемпиона́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чемпиона́т
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với чемпиона́т
- На чемпионате мира я болею за Францию. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10183300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чемпионат nghĩa là gì?
чемпионат (danh từ) nghĩa là giải vô địch, dải vô địch.
чемпионат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чемпиона́т (phiên âm Latinh čempionát, IPA [t͡ɕɪm⁽ʲ⁾pʲɪɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.