TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чемпио́нка

giống cáiđộng vật
čempiónka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чемпио́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чемпио́нка nghĩa là nhà nữ vô địch, nữ quán quân.

Nghĩa của чемпио́нка

Danh từ

  1. Nhà nữ vô địch, nữ quán quân.

Biến cách của чемпио́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чемпио́нкачемпио́нки
Sinh cách кого? чего?чемпио́нкичемпио́нок
Tặng cách кому? чему?чемпио́нкечемпио́нкам
Đối cách кого? что?чемпио́нкучемпио́нок
Công cụ cách кем? чем?чемпио́нкойчемпио́нками
Giới cách о ком? о чём?чемпио́нкечемпио́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чемпионка nghĩa là gì?

чемпионка (danh từ) nghĩa là nhà nữ vô địch, nữ quán quân.

чемпионка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чемпио́нка (phiên âm Latinh čempiónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.