чепуха́
Dấu sắc trên чепуха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чепуха́ nghĩa là nhảm nhí, vớ vẩn, vặt vãnh, vặt vạnh.
Nghĩa của чепуха́
Danh từ
- вздор [điều, chuyện, đồ] nhảm nhí, vớ vẩn, bậy bạ, thàm làm, vô lý, hồ đồ.
- болта́ть чепуху́ba hoa nhảm nhí, nói bậy bạ, nói vớ vẩn, nói nhảm, nói bậy, nói nhăng
- пустяк [điều] vặt vãnh, vặt vạnh, nhỏ nhặt, không đáng kể.
- хлам [đồ] vặt vãnh, vặt vạnh.
Biến cách của чепуха́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | чепуха́ |
| Sinh cách кого? чего? | чепухи́ |
| Tặng cách кому? чему? | чепухе́ |
| Đối cách кого? что? | чепуху́ |
| Công cụ cách кем? чем? | чепухо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | чепухе́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чепуха́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
чепуха nghĩa là gì?
чепуха (danh từ) nghĩa là nhảm nhí, vớ vẩn, vặt vãnh, vặt vạnh.
чепуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чепуха́ (phiên âm Latinh čepuxá, IPA [t͡ɕɪpʊˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.