TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чемпионство

giống trung
čempionstvo giọng máy của trình duyệt

чемпионство nghĩa là danh hiệu vô địch, danh hiệu quán quân.

Nghĩa của чемпионство

Danh từ

  1. Danh hiệu vô địch, danh hiệu quán quân.

Câu hỏi thường gặp

чемпионство nghĩa là gì?

чемпионство (danh từ) nghĩa là danh hiệu vô địch, danh hiệu quán quân.

чемпионство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чемпионство (phiên âm Latinh čempionstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.