TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черво́нец

giống đựcđộng vật
červónec[t͡ɕɪrˈvonʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черво́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черво́нец nghĩa là đồng tiền vàng, giấy bạc mười rúp.

Nghĩa của черво́нец

Danh từ

  1. старинная золотая манета Đồng tiền vàng.
  2. кредитный билет Giấy bạc mười rúp.

Biến cách của черво́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черво́нецчерво́нцы
Sinh cách кого? чего?черво́нцачерво́нцев
Tặng cách кому? чему?черво́нцучерво́нцам
Đối cách кого? что?черво́нцачерво́нцев
Công cụ cách кем? чем?черво́нцемчерво́нцами
Giới cách о ком? о чём?черво́нцечерво́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

червонец nghĩa là gì?

червонец (danh từ) nghĩa là đồng tiền vàng, giấy bạc mười rúp.

червонец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черво́нец (phiên âm Latinh červónec, IPA [t͡ɕɪrˈvonʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.