червото́чина
Dấu sắc trên червото́чина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
червото́чина nghĩa là lỗ sâu, lỗ mọt.
Nghĩa của червото́чина
Danh từ
- Lỗ sâu [đục], lỗ mọt [đục].
- nghĩa bóng Tỳ vết, tì vết, chỗ hỏng, chỗ hư.
Biến cách của червото́чина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | червото́чина | червото́чины |
| Sinh cách кого? чего? | червото́чины | червото́чин |
| Tặng cách кому? чему? | червото́чине | червото́чинам |
| Đối cách кого? что? | червото́чину | червото́чины |
| Công cụ cách кем? чем? | червото́чиной | червото́чинами |
| Giới cách о ком? о чём? | червото́чине | червото́чинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
червоточина nghĩa là gì?
червоточина (danh từ) nghĩa là lỗ sâu, lỗ mọt.
червоточина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là червото́чина (phiên âm Latinh červotóčina, IPA [t͡ɕɪrvɐˈtot͡ɕɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.