TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

червото́чина

giống cáibất động vật
červotóčina[t͡ɕɪrvɐˈtot͡ɕɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên червото́чина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

червото́чина nghĩa là lỗ sâu, lỗ mọt.

Nghĩa của червото́чина

Danh từ

  1. Lỗ sâu [đục], lỗ mọt [đục].
  2. nghĩa bóng Tỳ vết, tì vết, chỗ hỏng, chỗ hư.

Biến cách của червото́чина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?червото́чиначервото́чины
Sinh cách кого? чего?червото́чинычервото́чин
Tặng cách кому? чему?червото́чинечервото́чинам
Đối cách кого? что?червото́чинучервото́чины
Công cụ cách кем? чем?червото́чинойчервото́чинами
Giới cách о ком? о чём?червото́чинечервото́чинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

червоточина nghĩa là gì?

червоточина (danh từ) nghĩa là lỗ sâu, lỗ mọt.

червоточина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là червото́чина (phiên âm Latinh červotóčina, IPA [t͡ɕɪrvɐˈtot͡ɕɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.