TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

червя́чный

červjáčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên червя́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

червя́чный nghĩa là Thuộc về trục vít.

Nghĩa của червя́чный

Tính từ

  1. Thuộc về trục vít.
    • червя́чная переда́чаsự truyền động [bằng] trục vít

Biến cách của червя́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчервя́чныйчервя́чноечервя́чнаячервя́чные
Sinh cáchчервя́чногочервя́чногочервя́чнойчервя́чных
Tặng cáchчервя́чномучервя́чномучервя́чнойчервя́чным
Đối cáchчервя́чныйчервя́чноечервя́чнуючервя́чные
Công cụ cáchчервя́чнымчервя́чнымчервя́чнойчервя́чными
Giới cáchчервя́чномчервя́чномчервя́чнойчервя́чных
Dạng ngắnчервя́ченчервя́чночервя́чначервя́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

червячный nghĩa là gì?

червячный (tính từ) nghĩa là Thuộc về trục vít.

червячный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là червя́чный (phiên âm Latinh červjáčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.