TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черда́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
čerdák[t͡ɕɪrˈdak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черда́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черда́к nghĩa là cái rầm thượng, gác thượng.

Nghĩa của черда́к

Danh từ

  1. Cái rầm thượng, gác thượng, trần thượng, tầng hầm mái, phòng sát mái.

Biến cách của черда́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черда́кчердаки́
Sinh cách кого? чего?чердака́чердако́в
Tặng cách кому? чему?чердаку́чердака́м
Đối cách кого? что?черда́кчердаки́
Công cụ cách кем? чем?чердако́мчердака́ми
Giới cách о ком? о чём?чердаке́чердака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чердак nghĩa là gì?

чердак (danh từ) nghĩa là cái rầm thượng, gác thượng.

чердак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черда́к (phiên âm Latinh čerdák, IPA [t͡ɕɪrˈdak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.