TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

червячо́к

giống đựcđộng vật
červjačók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên червячо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

червячо́к nghĩa là con giun nhỏ, sâu nhỏ.

Nghĩa của червячо́к

Danh từ

  1. Con giun nhỏ, sâu nhỏ.

Biến cách của червячо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?червячо́кчервячки́
Sinh cách кого? чего?червячка́червячко́в
Tặng cách кому? чему?червячку́червячка́м
Đối cách кого? что?червячка́червячко́в
Công cụ cách кем? чем?червячко́мчервячка́ми
Giới cách о ком? о чём?червячке́червячка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

червячок nghĩa là gì?

червячок (danh từ) nghĩa là con giun nhỏ, sâu nhỏ.

червячок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là червячо́к (phiên âm Latinh červjačók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.