червячо́к
Dấu sắc trên червячо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
червячо́к nghĩa là con giun nhỏ, sâu nhỏ.
Nghĩa của червячо́к
Danh từ
- Con giun nhỏ, sâu nhỏ.
Biến cách của червячо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | червячо́к | червячки́ |
| Sinh cách кого? чего? | червячка́ | червячко́в |
| Tặng cách кому? чему? | червячку́ | червячка́м |
| Đối cách кого? что? | червячка́ | червячко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | червячко́м | червячка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | червячке́ | червячка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
червячок nghĩa là gì?
червячок (danh từ) nghĩa là con giun nhỏ, sâu nhỏ.
червячок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là червячо́к (phiên âm Latinh červjačók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.