TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чередова́ние

giống trungbất động vật
čeredovánije[t͡ɕɪrʲɪdɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чередова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чередова́ние nghĩa là sự luân phiên, xen kẽ.

Nghĩa của чередова́ние

Danh từ

  1. Sự luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay phiên, lần lượt thay đổi.
    • чередова́ние зву́ков(ngôn ngữ học) [hiện tượng, sự] chuyển đổi âm, chuyển âm, đổi âm
    • чередова́ние поколе́ний(sinh học) [hiện tượng, sự] xen kẽ thế hệ

Biến cách của чередова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чередова́ниечередова́ния
Sinh cách кого? чего?чередова́ниячередова́ний
Tặng cách кому? чему?чередова́ниючередова́ниям
Đối cách кого? что?чередова́ниечередова́ния
Công cụ cách кем? чем?чередова́ниемчередова́ниями
Giới cách о ком? о чём?чередова́ниичередова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чередование nghĩa là gì?

чередование (danh từ) nghĩa là sự luân phiên, xen kẽ.

чередование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чередова́ние (phiên âm Latinh čeredovánije, IPA [t͡ɕɪrʲɪdɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.