TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чередова́ться

thể chưa hoàn thành
čeredovátʹsja[t͡ɕɪrʲɪdɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чередова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чередова́ться nghĩa là luân phiên, xen kẽ.

Nghĩa của чередова́ться

Động từ

  1. Luân phiên [nhau], xen kẽ [nhau], lần lượt thay phiên [nhau], lần lượt thay đổi [nhau].
    • чередова́ться ме́жду собо́йluân phiên nhau, lần lượt thay phiên nhau, lần lượt thay [đổi] nhau

Chia động từ чередова́ться

NgôiHiện tại
ячереду́юсь
тычереду́ешься
он / она́ / оно́череду́ется
мычереду́емся
вычереду́етесь
они́череду́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чередоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)чередова́лся
Giống cái (она́)чередова́лась
Giống trung (оно́)чередова́лось
Số nhiều (они́)чередова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)череду́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)череду́йтесь

Họ từ của чередова́ться

Câu hỏi thường gặp

чередоваться nghĩa là gì?

чередоваться (động từ) nghĩa là luân phiên, xen kẽ.

чередоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чередова́ться (phiên âm Latinh čeredovátʹsja, IPA [t͡ɕɪrʲɪdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.