чередова́ть
Dấu sắc trên чередова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чередова́ть nghĩa là luân phiên, xen kẽ.
Nghĩa của чередова́ть
Động từ
- Luân phiên, xen kẽ, lần lượt thay phiên, lần lượt thay đổi. + đối cách
Chia động từ чередова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | череду́ю |
| ты | череду́ешь |
| он / она́ / оно́ | череду́ет |
| мы | череду́ем |
| вы | череду́ете |
| они́ | череду́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чередовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чередова́л |
| Giống cái (она́) | чередова́ла |
| Giống trung (оно́) | чередова́ло |
| Số nhiều (они́) | чередова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | череду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | череду́йте |
Câu hỏi thường gặp
чередовать nghĩa là gì?
чередовать (động từ) nghĩa là luân phiên, xen kẽ.
чередовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чередова́ть (phiên âm Latinh čeredovátʹ, IPA [t͡ɕɪrʲɪdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.