TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черенковать

thể chưa hoàn thành
čerenkovatʹ giọng máy của trình duyệt

черенковать nghĩa là tiếp cành, ghép cành, giâm cành, giâm cây.

Nghĩa của черенковать

Động từ

  1. прививать Tiếp cành, ghép cành.
  2. отсаживать Giâm cành, giâm cây, giấm.

Câu hỏi thường gặp

черенковать nghĩa là gì?

черенковать (động từ) nghĩa là tiếp cành, ghép cành, giâm cành, giâm cây.

черенковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черенковать (phiên âm Latinh čerenkovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.