черенковать
thể chưa hoàn thành
čerenkovatʹ
giọng máy của trình duyệt
черенковать nghĩa là tiếp cành, ghép cành, giâm cành, giâm cây.
Nghĩa của черенковать
Động từ
- прививать Tiếp cành, ghép cành.
- отсаживать Giâm cành, giâm cây, giấm.
Câu hỏi thường gặp
черенковать nghĩa là gì?
черенковать (động từ) nghĩa là tiếp cành, ghép cành, giâm cành, giâm cây.
черенковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черенковать (phiên âm Latinh čerenkovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.