TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черено́к

giống đựcđộng vật
čerenók[t͡ɕɪrʲɪˈnok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черено́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черено́к nghĩa là cán, chuôi.

Nghĩa của черено́к

Danh từ

  1. рукоятка [cái] cán, chuôi.
    • черено́к ножа́[cái] cán dao, chuôi dao
    • бот.cành tiếp, cành ghép; (для посадки) — cành giâm, hom

Biến cách của черено́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черено́кчеренки́
Sinh cách кого? чего?черенка́черенко́в
Tặng cách кому? чему?черенку́черенка́м
Đối cách кого? что?черенка́черенко́в
Công cụ cách кем? чем?черенко́мчеренка́ми
Giới cách о ком? о чём?черенке́черенка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

черенок nghĩa là gì?

черенок (danh từ) nghĩa là cán, chuôi.

черенок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черено́к (phiên âm Latinh čerenók, IPA [t͡ɕɪrʲɪˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.