черено́к
Dấu sắc trên черено́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черено́к nghĩa là cán, chuôi.
Nghĩa của черено́к
Danh từ
- рукоятка [cái] cán, chuôi.
- черено́к ножа́[cái] cán dao, chuôi dao
- бот.cành tiếp, cành ghép; (для посадки) — cành giâm, hom
Biến cách của черено́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | черено́к | черенки́ |
| Sinh cách кого? чего? | черенка́ | черенко́в |
| Tặng cách кому? чему? | черенку́ | черенка́м |
| Đối cách кого? что? | черенка́ | черенко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | черенко́м | черенка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | черенке́ | черенка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
черенок nghĩa là gì?
черенок (danh từ) nghĩa là cán, chuôi.
черенок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черено́к (phiên âm Latinh čerenók, IPA [t͡ɕɪrʲɪˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.