TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́реп

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
čérep[ˈt͡ɕerʲɪp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́реп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́реп nghĩa là sọ, xương sọ.

Nghĩa của че́реп

Danh từ

  1. Sọ, xương sọ, đầu lâu, hoa cái, đầu lâu hoa cái.

Biến cách của че́реп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?че́репчерепа́
Sinh cách кого? чего?че́репачерепо́в
Tặng cách кому? чему?че́репучерепа́м
Đối cách кого? что?че́репчерепа́
Công cụ cách кем? чем?че́репомчерепа́ми
Giới cách о ком? о чём?че́репечерепа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của че́реп

Câu ví dụ với че́реп

  • У черепах нет зубов. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5308162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

череп nghĩa là gì?

череп (danh từ) nghĩa là sọ, xương sọ.

череп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́реп (phiên âm Latinh čérep, IPA [ˈt͡ɕerʲɪp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.