черепи́ца
giống cáibất động vật
čerepíca[t͡ɕɪrʲɪˈpʲit͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên черепи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
черепи́ца nghĩa là ngói.
Nghĩa của черепи́ца
Danh từ
- tập hợp Ngói.
- кры́тый черепи́цейlợp ngói
- отдельная плитка [viên] ngói.
- лотковая Ngói móc, ngói mấu.
- круглая Ngói ống.
- коньковая Ngói bò.
- плоская Ngói chiếu.
Biến cách của черепи́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | черепи́ца | черепи́цы |
| Sinh cách кого? чего? | черепи́цы | черепи́ц |
| Tặng cách кому? чему? | черепи́це | черепи́цам |
| Đối cách кого? что? | черепи́цу | черепи́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | черепи́цей | черепи́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | черепи́це | черепи́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
черепица nghĩa là gì?
черепица (danh từ) nghĩa là ngói.
черепица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là черепи́ца (phiên âm Latinh čerepíca, IPA [t͡ɕɪrʲɪˈpʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.