TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чёркать

thể hoàn thành
čjórkatʹ giọng máy của trình duyệt

чёркать nghĩa là Черка́ть° черка́ть (thể chưa hoàn thành) — 1‚(В).

Nghĩa của чёркать

Động từ

  1. xem Черка́ть° черка́ть (thể chưa hoàn thành) — 1‚(В).
  2. khẩu ngữ Gạch bỏ, xóa bỏ, gạch, xóa.

Câu hỏi thường gặp

чёркать nghĩa là gì?

чёркать (động từ) nghĩa là Черка́ть° черка́ть (thể chưa hoàn thành) — 1‚(В).

чёркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чёркать (phiên âm Latinh čjórkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.