TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черни́ка

giống cáibất động vật
černíka[t͡ɕɪrˈnʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черни́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черни́ка nghĩa là hắc mai, việt quất.

Nghĩa của черни́ка

Danh từ

  1. растение [cây] hắc mai, việt quất (Vaccinium myrtillus).
  2. tập hợp ягоды [quả] hắc mai, việt quất.

Biến cách của черни́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черни́качерни́ки
Sinh cách кого? чего?черни́кичерни́к
Tặng cách кому? чему?черни́кечерни́кам
Đối cách кого? что?черни́кучерни́ки
Công cụ cách кем? чем?черни́койчерни́ками
Giới cách о ком? о чём?черни́кечерни́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

черника nghĩa là gì?

черника (danh từ) nghĩa là hắc mai, việt quất.

черника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черни́ка (phiên âm Latinh černíka, IPA [t͡ɕɪrˈnʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.