TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черни́ла

giống trungbất động vật
černíla[t͡ɕɪrˈnʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черни́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черни́ла nghĩa là mực, mực viết.

Nghĩa của черни́ла

Danh từ

  1. Mực, mực viết.
    • писа́ть черни́ламиviết bằng mực

Biến cách của черни́ла (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?черни́ла
Sinh cách кого? чего?черни́л
Tặng cách кому? чему?черни́лам
Đối cách кого? что?черни́ла
Công cụ cách кем? чем?черни́лами
Giới cách о ком? о чём?черни́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чернила nghĩa là gì?

чернила (danh từ) nghĩa là mực, mực viết.

чернила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черни́ла (phiên âm Latinh černíla, IPA [t͡ɕɪrˈnʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.