TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чернобро́вый

černobróvyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чернобро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чернобро́вый nghĩa là có lông mày đen.

Nghĩa của чернобро́вый

Tính từ

  1. Có lông mày đen.

Biến cách của чернобро́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчернобро́выйчернобро́воечернобро́ваячернобро́вые
Sinh cáchчернобро́вогочернобро́вогочернобро́войчернобро́вых
Tặng cáchчернобро́вомучернобро́вомучернобро́войчернобро́вым
Đối cáchчернобро́выйчернобро́воечернобро́вуючернобро́вые
Công cụ cáchчернобро́вымчернобро́вымчернобро́войчернобро́выми
Giới cáchчернобро́вомчернобро́вомчернобро́войчернобро́вых
Dạng ngắnчернобро́вчернобро́вочернобро́вачернобро́вы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

чернобровый nghĩa là gì?

чернобровый (tính từ) nghĩa là có lông mày đen.

чернобровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чернобро́вый (phiên âm Latinh černobróvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.