чернови́к
Dấu sắc trên чернови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чернови́к nghĩa là bản nháp, bản thảo.
Nghĩa của чернови́к
Danh từ
- Bản nháp, bản thảo; (тетрадь) [cuốn, quyển] vở nháp.
Biến cách của чернови́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | чернови́к | черновики́ |
| Sinh cách кого? чего? | черновика́ | черновико́в |
| Tặng cách кому? чему? | черновику́ | черновика́м |
| Đối cách кого? что? | чернови́к | черновики́ |
| Công cụ cách кем? чем? | черновико́м | черновика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | черновике́ | черновика́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
черновик nghĩa là gì?
черновик (danh từ) nghĩa là bản nháp, bản thảo.
черновик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чернови́к (phiên âm Latinh černovík, IPA [t͡ɕɪrnɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.