TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чернови́к

giống đựcbất động vật
černovík[t͡ɕɪrnɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чернови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чернови́к nghĩa là bản nháp, bản thảo.

Nghĩa của чернови́к

Danh từ

  1. Bản nháp, bản thảo; (тетрадь) [cuốn, quyển] vở nháp.

Biến cách của чернови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чернови́кчерновики́
Sinh cách кого? чего?черновика́черновико́в
Tặng cách кому? чему?черновику́черновика́м
Đối cách кого? что?чернови́кчерновики́
Công cụ cách кем? чем?черновико́мчерновика́ми
Giới cách о ком? о чём?черновике́черновика́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

черновик nghĩa là gì?

черновик (danh từ) nghĩa là bản nháp, bản thảo.

черновик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чернови́к (phiên âm Latinh černovík, IPA [t͡ɕɪrnɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.