TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чернота́

giống cáibất động vật
černotá[t͡ɕɪrnɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чернота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чернота́ nghĩa là màu đen, bóng đen, bóng tối.

Nghĩa của чернота́

Danh từ

  1. Màu đen.
  2. тьма, мрак Bóng đen, bóng tối, tối đen.

Biến cách của чернота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чернота́черно́ты
Sinh cách кого? чего?черноты́черно́т
Tặng cách кому? чему?черноте́черно́там
Đối cách кого? что?черноту́черно́ты
Công cụ cách кем? чем?черното́йчерно́тами
Giới cách о ком? о чём?черноте́черно́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чернота nghĩa là gì?

чернота (danh từ) nghĩa là màu đen, bóng đen, bóng tối.

чернота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чернота́ (phiên âm Latinh černotá, IPA [t͡ɕɪrnɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.