TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

че́рпать

thể chưa hoàn thành
čérpatʹ[ˈt͡ɕerpətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên че́рпать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

че́рпать nghĩa là múc, tát.

Nghĩa của че́рпать

Động từ

  1. Múc, tát, xúc. + đối cách
    • че́рпать во́дуmúc nước, tát nước
    • че́рпать зе́млюxúc đất
    • перен.khai thác, tìm kiếm, tìm tòi, thu nhận, lĩnh hội, lấy
    • че́рпать си́лыtìm kiếm nguồn sức lực

Chia động từ че́рпать

NgôiHiện tại
яче́рпаю
тыче́рпаешь
он / она́ / оно́че́рпает
мыче́рпаем
выче́рпаете
они́че́рпают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + черпать.

Quá khứ

Giống đực (он)че́рпал
Giống cái (она́)че́рпала
Giống trung (оно́)че́рпало
Số nhiều (они́)че́рпали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)че́рпай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)че́рпайте

Câu hỏi thường gặp

черпать nghĩa là gì?

черпать (động từ) nghĩa là múc, tát.

черпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là че́рпать (phiên âm Latinh čérpatʹ, IPA [ˈt͡ɕerpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.