че́рпать
thể chưa hoàn thành
čérpatʹ[ˈt͡ɕerpətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên че́рпать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
че́рпать nghĩa là múc, tát.
Nghĩa của че́рпать
Động từ
- Múc, tát, xúc. + đối cách
- че́рпать во́дуmúc nước, tát nước
- че́рпать зе́млюxúc đất
- перен.khai thác, tìm kiếm, tìm tòi, thu nhận, lĩnh hội, lấy
- че́рпать си́лыtìm kiếm nguồn sức lực
Chia động từ че́рпать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | че́рпаю |
| ты | че́рпаешь |
| он / она́ / оно́ | че́рпает |
| мы | че́рпаем |
| вы | че́рпаете |
| они́ | че́рпают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + черпать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | че́рпал |
| Giống cái (она́) | че́рпала |
| Giống trung (оно́) | че́рпало |
| Số nhiều (они́) | че́рпали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | че́рпай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | че́рпайте |
Câu hỏi thường gặp
черпать nghĩa là gì?
черпать (động từ) nghĩa là múc, tát.
черпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là че́рпать (phiên âm Latinh čérpatʹ, IPA [ˈt͡ɕerpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.