TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черну́шка

giống cáiđộng vật
černúška[t͡ɕɪrˈnuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черну́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черну́шка nghĩa là hạt đen, thì là đen.

Nghĩa của черну́шка

Danh từ

  1. Hạt đen, thì là đen.

Biến cách của черну́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черну́шкачерну́шки
Sinh cách кого? чего?черну́шкичерну́шек
Tặng cách кому? чему?черну́шкечерну́шкам
Đối cách кого? что?черну́шкучерну́шек
Công cụ cách кем? чем?черну́шкойчерну́шками
Giới cách о ком? о чём?черну́шкечерну́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

чернушка nghĩa là gì?

чернушка (danh từ) nghĩa là hạt đen, thì là đen.

чернушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черну́шка (phiên âm Latinh černúška, IPA [t͡ɕɪrˈnuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.