TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чертовщи́на

giống cáibất động vật
čertovščína[t͡ɕɪrtɐfˈɕːinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чертовщи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чертовщи́на nghĩa là đồ quỷ quái.

Nghĩa của чертовщи́на

Danh từ

  1. khẩu ngữ Đồ quỷ quái.
    • что за чертовщи́н?đồ quỷ quái gì thế này?

Biến cách của чертовщи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чертовщи́начертовщи́ны
Sinh cách кого? чего?чертовщи́нычертовщи́н
Tặng cách кому? чему?чертовщи́нечертовщи́нам
Đối cách кого? что?чертовщи́нучертовщи́ны
Công cụ cách кем? чем?чертовщи́нойчертовщи́нами
Giới cách о ком? о чём?чертовщи́нечертовщи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чертовщина nghĩa là gì?

чертовщина (danh từ) nghĩa là đồ quỷ quái.

чертовщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чертовщи́на (phiên âm Latinh čertovščína, IPA [t͡ɕɪrtɐfˈɕːinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.