TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черто́г

giống đựcbất động vật
čertóg[t͡ɕɪrˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черто́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черто́г nghĩa là cung điện.

Nghĩa của черто́г

Danh từ

  1. Cung điện.

Biến cách của черто́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?черто́гчерто́ги
Sinh cách кого? чего?черто́гачерто́гов
Tặng cách кому? чему?черто́гучерто́гам
Đối cách кого? что?черто́гчерто́ги
Công cụ cách кем? чем?черто́гомчерто́гами
Giới cách о ком? о чём?черто́гечерто́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

чертог nghĩa là gì?

чертог (danh từ) nghĩa là cung điện.

чертог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черто́г (phiên âm Latinh čertóg, IPA [t͡ɕɪrˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.